Từ điển › 爆乳爆乳 nghĩa là gìbào rǔngực lớn (tiếng lóng)Nghĩa bào rǔngực lớn (tiếng lóng)Tiếng Anh: large breasts (slang)Chữ thành phần爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →乳rǔ · Hán Việt: vúbreast, nipples; milk; to suckle8 nét · Xem thứ tự nét →