爆出 nghĩa là gì
bào chū
bùng nổ
Nghĩa
bào chū
- bùng nổ
- xuất hiện bất ngờ
- đưa tin (truyền thông)
Tiếng Anh: to burst out; to appear unexpectedly; to break (media story)
bào chū
bùng nổ
Tiếng Anh: to burst out; to appear unexpectedly; to break (media story)