Từ điển › 爆击爆击爆擊 nghĩa là gìbào jībiến thể của 暴擊|暴击[bao4 ji1]Nghĩa bào jībiến thể của 暴擊|暴击[bao4 ji1]Tiếng Anh: variant of 暴擊|暴击[bao4 ji1]Chữ thành phần爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →