Từ điển › 爆发爆发爆發 nghĩa là gìbào fābùng nổNghĩa bào fāHSK 6Phổ biến #3458bùng nổphun tràophát nổbật raTiếng Anh: to break out; to erupt; to explode; to burst outChữ thành phần爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 爆发爆发性bào fā xìng sức mạnh bùng nổ; bùng nổ