Từ điển › 爆棚爆棚 nghĩa là gìbào péngđông nghịtNghĩa bào péngđông nghịtTiếng Anh: full to burstingChữ thành phần爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →棚péngshack, shed; tent, awning12 nét · Xem thứ tự nét →