Từ điển › 爆款爆款 nghĩa là gìbào kuǎn(bán lẻ) mặt hàng hotNghĩa bào kuǎn(bán lẻ) mặt hàng hotTiếng Anh: (retail) hot itemChữ thành phần爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →