Từ điển › 爆炸爆炸 nghĩa là gìbào zhàvụ nổNghĩa bào zhàHSK 6Phổ biến #1772vụ nổnổtung lênphát nổTiếng Anh: explosion; to explode; to blow up; to detonateChữ thành phần爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 爆炸爆炸力bào zhà lì sức nổ; sức mạnh của vụ nổ爆炸性bào zhà xìng bùng nổ; nghĩa bóng: gây sốc爆炸物bào zhà wù chất nổ爆炸头bào zhà tóu tóc afro