Từ điển › 爆燃爆燃 nghĩa là gìbào ránkích nổNghĩa bào ránkích nổbốc cháyTiếng Anh: to deflagrateChữ thành phần爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →