Từ điển › 爆竹爆竹 nghĩa là gìbào zhúpháoNghĩa bào zhúHSK 7pháoTiếng Anh: firecrackerChữ thành phần爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →竹zhú · Hán Việt: trúcbamboo; flute6 nét · Xem thứ tự nét →