Từ điển › 爪子爪子 nghĩa là gìzhuǎ ziHán Việt: TRẢO TÍmóng vuốt (của động vật)Nghĩa zhuǎ ziHSK 7Hán Việt: TRẢO TÍmóng vuốt (của động vật)Tiếng Anh: (animal's) clawChữ thành phần爪zhǎo · Hán Việt: trảoclaws, nails, talons4 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →