Từ điển › 爬上爬上 nghĩa là gìpá shàngHán Việt: BÒ THƯỢNGleo lênNghĩa pá shàngHán Việt: BÒ THƯỢNGleo lênTiếng Anh: to climb upChữ thành phần爬pá · Hán Việt: bòto climb, to scramble; to crawl, to creep8 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →