爬梳 nghĩa là gì
pá shūHán Việt: BÒ SƠ
nghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ
Nghĩa
pá shūHán Việt: BÒ SƠ
- nghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ
Tiếng Anh: to comb through (historical documents etc); to unravel
pá shūHán Việt: BÒ SƠ
nghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ
Tiếng Anh: to comb through (historical documents etc); to unravel