爬竿 nghĩa là gì
pá gānHán Việt: BÒ CẦN
leo cột (như trong thể dục dụng cụ hoặc xiếc)
Nghĩa
pá gānHán Việt: BÒ CẦN
- leo cột (như trong thể dục dụng cụ hoặc xiếc)
- cột để leo
Tiếng Anh: pole-climbing (as gymnastics or circus act); climbing pole
pá gānHán Việt: BÒ CẦN
leo cột (như trong thể dục dụng cụ hoặc xiếc)
Tiếng Anh: pole-climbing (as gymnastics or circus act); climbing pole