爬虫类爬蟲類 nghĩa là gì
pá chóng lèiHán Việt: BÒ TRÙNG LOẠI
bò sát
Nghĩa
pá chóng lèiHán Việt: BÒ TRÙNG LOẠI
- bò sát
- cũng viết là 爬行類|爬行类
Tiếng Anh: reptiles; also written 爬行類|爬行类
pá chóng lèiHán Việt: BÒ TRÙNG LOẠI
bò sát
Tiếng Anh: reptiles; also written 爬行類|爬行类