Từ điển › 爬行爬行 nghĩa là gìpá xíngHán Việt: BÒ HÀNGbòNghĩa pá xíngHán Việt: BÒ HÀNGbòtrườnTiếng Anh: to crawl; to creepChữ thành phần爬pá · Hán Việt: bòto climb, to scramble; to crawl, to creep8 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 爬行爬行类pá xíng lèi bò sát; cũng viết 爬行動物|爬行动物爬行动物pá xíng dòng wù bò sát