Từ điển › 爱上爱上愛上 nghĩa là gìài shàngphải lòngNghĩa ài shàngphải lòngđang yêuTiếng Anh: to fall in love with; to be in love withChữ thành phần爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →