爱人如己愛人如己 nghĩa là gì
ài rén rú jǐ
yêu người khác như chính mình
Nghĩa
ài rén rú jǐ
- yêu người khác như chính mình
Tiếng Anh: love others as self
Chữ thành phần
- 爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 己jǐ · Hán Việt: kỉself, oneself; personal, private; 6th heavenly stem3 nét · Xem thứ tự nét →