Từ điển › 爱侣爱侣愛侶 nghĩa là gìài lǚngười yêuNghĩa ài lǚngười yêuTiếng Anh: loversChữ thành phần爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →侣lǚ · Hán Việt: lứacompanion; associate with8 nét · Xem thứ tự nét →