爱国主义愛國主義 nghĩa là gì
ài guó zhǔ yì
chủ nghĩa yêu nước
Nghĩa
ài guó zhǔ yì
- chủ nghĩa yêu nước
Tiếng Anh: patriotism
Chữ thành phần
- 爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →