Từ điển › 爱子爱子愛子 nghĩa là gìài zǐngười con trai yêu quýNghĩa ài zǐngười con trai yêu quýTiếng Anh: beloved sonChữ thành phần爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →