Từ điển › 爱将爱将愛將 nghĩa là gìài jiàngphó tướng đáng tin cậyNghĩa ài jiàngphó tướng đáng tin cậyTiếng Anh: trusted lieutenantChữ thành phần爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →