Từ điển › 爱巢爱巢愛巢 nghĩa là gìài cháotổ ấmNghĩa ài cháotổ ấmTiếng Anh: love nestChữ thành phần爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →巢cháo · Hán Việt: sàonest, living quarters in tree11 nét · Xem thứ tự nét →