Từ điển › 爱德华爱德华愛德華 nghĩa là gìÀi dé huáEdwardNghĩa Ài dé huáEdwardÉdouard (tên)Tiếng Anh: Edward; Édouard (name)Chữ thành phần爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 爱德华爱德华岛Ài dé huá Dǎo Đảo Hoàng tử Edward, tỉnh của Canada爱德华兹Ài dé huá zī Edwards (tên)爱德华王子岛Ài dé huá Wáng zǐ Dǎo Đảo Hoàng tử Edward (tỉnh của Canada)爱德华·达拉第Ài dé huá · Dá lā dì Édouard Daladier (1884-1970), chính trị gia người Pháp