爱心愛心 nghĩa là gì
ài xīn
lòng trắc ẩn
Nghĩa
ài xīnHSK 3
- lòng trắc ẩn
- nhân ái
- quan tâm đến người khác
- tình yêu
- LT:片[pian4]
- từ thiện (chợ từ thiện, ngày hội golf v.v.)
- trái tim (biểu tượng ♥)
Tiếng Anh: compassion; kindness; care for others; love; CL:片[pian4]; charity (bazaar, golf day etc)