爱情愛情 nghĩa là gì
ài qíng
lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
Nghĩa
ài qíngHSK 2Phổ biến #1164
- lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- LT:份[fen4]
Tiếng Anh: romance; love (romantic); CL:份[fen4]
ài qíng
lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
Tiếng Anh: romance; love (romantic); CL:份[fen4]