Từ điển › 爱惜爱惜愛惜 nghĩa là gìài xītrân trọngNghĩa ài xīHSK 7trân trọngquý trọngsử dụng tiết kiệmTiếng Anh: to cherish; to treasure; to use sparinglyChữ thành phần爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →惜xī · Hán Việt: tiếcpity, regret; to rue; to begrudge11 nét · Xem thứ tự nét →