爱护愛護 nghĩa là gì
ài hù
yêu quý
Nghĩa
ài hùHSK 4
- yêu quý
- trân trọng
- chăm sóc
- yêu thương và bảo vệ
Tiếng Anh: to cherish; to treasure; to take care of; to love and protect
ài hù
yêu quý
Tiếng Anh: to cherish; to treasure; to take care of; to love and protect