Từ điển › 爱理不理爱理不理愛理不理 nghĩa là gìài lǐ bù lǐ(thành ngữ) lạnh nhạt; thờ ơNghĩa ài lǐ bù lǐHSK 7(thành ngữ) lạnh nhạt; thờ ơTiếng Anh: (idiom) standoffish; indifferentChữ thành phần爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →