Từ điển › 爵士舞爵士舞 nghĩa là gìjué shì wǔHán Việt: TƯỚC SĨ VŨnhảy jazz (từ mượn)Nghĩa jué shì wǔHán Việt: TƯỚC SĨ VŨnhảy jazz (từ mượn)Tiếng Anh: jazz (loanword)Chữ thành phần爵jué · Hán Việt: tướcnoble; a feudal rank or title17 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →