Từ điển爵士鼓爵士鼓 nghĩa là gìjué shì gǔbộ trống (Đài Loan)Nghĩa jué shì gǔbộ trống (Đài Loan)Tiếng Anh: drum kit (Tw)Chữ thành phần爵jué · Hán Việt: Tướcnoble; a feudal rank or title17 nét · Xem thứ tự nét士shì · Hán Việt: Sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét