Từ điển › 父亲父亲父親 nghĩa là gìfù qīnchaNghĩa fù qīnHSK 3Phổ biến #817chahoặc đọc là [fu4 qin5]LT:個|个[ge4]Tiếng Anh: father; also pr. [fu4 qin5]; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần父fùfather, dad4 nét · Xem thứ tự nét →亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 父亲父亲节Fù qīn jié Ngày của Cha