Từ điển › 父子父子 nghĩa là gìfù zǐcha và con traiNghĩa fù zǐHSK 6cha và con traiTiếng Anh: father and sonChữ thành phần父fùfather, dad4 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →