Từ điển › 父母父母 nghĩa là gìfù mǔcha và mẹ; phụ huynhNghĩa fù mǔHSK 3Phổ biến #891cha và mẹ; phụ huynhTiếng Anh: father and mother; parentsChữ thành phần父fùfather, dad4 nét · Xem thứ tự nét →母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 父母父母亲fù mǔ qīn cha mẹ父母双亡fù mǔ shuāng wáng mất cả cha lẫn mẹ