Từ điển › 爸妈爸妈爸媽 nghĩa là gìbà māba và mẹNghĩa bà māba và mẹTiếng Anh: dad and momChữ thành phần爸bàfather, papa8 nét · Xem thứ tự nét →妈mā · Hán Việt: mámother, mama6 nét · Xem thứ tự nét →