Từ điển › 爸比爸比 nghĩa là gìbǎ bí(từ mượn) baNghĩa bǎ bí(từ mượn) baTiếng Anh: (loanword) daddyChữ thành phần爸bàfather, papa8 nét · Xem thứ tự nét →比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →