Từ điển › 爹娘爹娘 nghĩa là gìdiē niáng(tiếng địa phương) cha mẹNghĩa diē niáng(tiếng địa phương) cha mẹTiếng Anh: (dialect) parentsChữ thành phần爹diēfather, dad, daddy10 nét · Xem thứ tự nét →娘niáng · Hán Việt: nươngmother; young girl; woman; wife10 nét · Xem thứ tự nét →