Từ điển › 爽亮爽亮 nghĩa là gìshuǎng liàngrõ ràngNghĩa shuǎng liàngrõ ràngcởi mởsáng sủaTiếng Anh: clear; open; brightChữ thành phần爽shuǎng · Hán Việt: sửngcrisp, refreshing; candid, frank; pleased, happy11 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →