Từ điển › 爽口爽口 nghĩa là gìshuǎng kǒuHán Việt: SỬNG KHẨUtươi ngonNghĩa shuǎng kǒuHán Việt: SỬNG KHẨUtươi ngonTiếng Anh: fresh and tastyChữ thành phần爽shuǎng · Hán Việt: sửngcrisp, refreshing; candid, frank; pleased, happy11 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →