Từ điển › 爽畅爽畅爽暢 nghĩa là gìshuǎng chàngHán Việt: SỬNG SƯỚNGdễ chịuNghĩa shuǎng chàngHán Việt: SỬNG SƯỚNGdễ chịuTiếng Anh: pleasantChữ thành phần爽shuǎng · Hán Việt: sửngcrisp, refreshing; candid, frank; pleased, happy11 nét · Xem thứ tự nét →畅chàng · Hán Việt: sướngfreely, smoothly; unrestrained8 nét · Xem thứ tự nét →