Từ điển › 爽直爽直 nghĩa là gìshuǎng zhíthẳng thắnNghĩa shuǎng zhíthẳng thắnTiếng Anh: straightforwardChữ thành phần爽shuǎng · Hán Việt: sửngcrisp, refreshing; candid, frank; pleased, happy11 nét · Xem thứ tự nét →直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →