Từ điển › 爽肤水爽肤水爽膚水 nghĩa là gìshuǎng fū shuǐnước hoa hồng (mỹ phẩm)Nghĩa shuǎng fū shuǐnước hoa hồng (mỹ phẩm)Tiếng Anh: toner (cosmetics)Chữ thành phần爽shuǎng · Hán Việt: sửngcrisp, refreshing; candid, frank; pleased, happy11 nét · Xem thứ tự nét →肤fūskin; shallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →