爽脆 nghĩa là gì
shuǎng cuì
rõ ràng và dứt khoát
Nghĩa
shuǎng cuì
- rõ ràng và dứt khoát
- thẳng thắn
- nhanh nhẹn
- nhanh nhảu
- giòn và ngon
Tiếng Anh: sharp and clear; frank; straightfoward; quick; brisk; crisp and tasty
shuǎng cuì
rõ ràng và dứt khoát
Tiếng Anh: sharp and clear; frank; straightfoward; quick; brisk; crisp and tasty