Từ điển › 片中片中 nghĩa là gìpiàn zhōngHán Việt: PHIẾN TRUNGtrong phimNghĩa piàn zhōngHán Việt: PHIẾN TRUNGtrong phimTiếng Anh: in the movieChữ thành phần片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →