Từ điển › 片儿警片儿警片兒警 nghĩa là gìpiàn r jǐngcảnh sát địa phương hoặc khu phốNghĩa piàn r jǐngcảnh sát địa phương hoặc khu phốTiếng Anh: local or neighborhood policemanChữ thành phần片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →