片子 nghĩa là gì
piān zi · piàn ziHán Việt: PHIẾN TÍ
phim
Nghĩa (2 cách đọc)
piān ziHSK 7Hán Việt: PHIẾN TÍ
- phim
- bộ phim
- cuộn phim
- đĩa hát
- hình X-quang
Tiếng Anh: film; movie; film reel; phonograph record; X-ray image
piàn ziHSK 7Hán Việt: PHIẾN TÍ
- mảnh mỏng
- mảnh nhỏ
Tiếng Anh: thin flake; small piece