Từ điển › 片时片时片時 nghĩa là gìpiàn shíHán Việt: PHIẾN THÌmột thời gian ngắnNghĩa piàn shíHán Việt: PHIẾN THÌmột thời gian ngắnmột lúcTiếng Anh: a short time; a momentChữ thành phần片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →