片段 nghĩa là gì
piàn duànHán Việt: PHIẾN ĐOẠN
đoạn (của lời nói, v.v.)
Nghĩa
piàn duànHSK 7Hán Việt: PHIẾN ĐOẠN
- đoạn (của lời nói, v.v.)
- trích đoạn (từ sách, v.v.)
- tập (của câu chuyện, v.v.)
Tiếng Anh: fragment (of speech etc); extract (from book etc); episode (of story etc)