Từ điển › 片约片约片約 nghĩa là gìpiàn yuēHán Việt: PHIẾN ƯỚChợp đồng phimNghĩa piàn yuēHán Việt: PHIẾN ƯỚChợp đồng phimTiếng Anh: film contract; movie contractChữ thành phần片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →