Từ điển › 版刻版刻 nghĩa là gìbǎn kèHán Việt: BẢN KHẮCchạm khắcNghĩa bǎn kèHán Việt: BẢN KHẮCchạm khắckhắcTiếng Anh: carving; engravingChữ thành phần版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →