Từ điển › 版图版图版圖 nghĩa là gìbǎn túHán Việt: BẢN ĐỒlãnh địaNghĩa bǎn túHán Việt: BẢN ĐỒlãnh địalãnh thổTiếng Anh: domain; territoryChữ thành phần版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →